Tiếng Hàn du lịch là hành trang quan trọng cho bất kỳ ai đang lên kế hoạch khám phá xứ sở kim chi. Việc biết một vài mẫu câu và từ vựng tiếng Hàn cơ bản sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi hỏi đường, đặt món ăn, mua sắm hoặc xử lý các tình huống bất ngờ trong chuyến đi. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các nhóm từ vựng thông dụng, chia theo từng tình huống thực tế để bạn dễ học – dễ nhớ – dễ sử dụng.

Vì sao nên học tiếng Hàn du lịch trước khi khởi hành?
- Chủ động hơn trong giao tiếp: Không phải nơi nào ở Hàn Quốc cũng có người nói tiếng Anh. Những câu đơn giản như “Tôi muốn mua…”, “Nhà vệ sinh ở đâu?” sẽ giúp bạn tự tin hơn.
- Tạo thiện cảm với người bản địa: Người Hàn rất đánh giá cao du khách biết nói một vài câu tiếng Hàn cơ bản.
- Xử lý tình huống nhanh: Khi không có mạng hoặc không thể dùng app dịch, vốn tiếng Hàn du lịch sẽ giúp bạn xử lý kịp thời.
Nhóm từ vựng tiếng Hàn du lịch theo chủ đề
1. Chào hỏi và giao tiếp cơ bản

- 안녕하세요 (annyeonghaseyo) – Xin chào
- 감사합니다 (gamsahamnida) – Cảm ơn
- 미안합니다 (mianhamnida) – Xin lỗi
- 네 (ne) – Vâng / 아니요 (aniyo) – Không
- 괜찮아요 (gwaenchana-yo) – Không sao đâu
- 천천히 말해 주세요 (cheoncheonhi malhae juseyo) – Hãy nói chậm lại
2. Hỏi đường và phương tiện di chuyển

- 여기 어디에요? (yeogi eodieyo?) – Đây là đâu?
- …에 어떻게 가요? (…e eotteoke gayo?) – Đi đến… như thế nào?
- 버스 정류장 (beoseu jeongryujang) – Trạm xe buýt
- 지하철역 (jihacheolyeok) – Ga tàu điện ngầm
- 택시 (taegsi) – Taxi / 자동차 (jadongcha) – Xe ô tô
3. Tại khách sạn
- 체크인 하고 싶어요 (chekeuin hago sipeoyo) – Tôi muốn nhận phòng
- 예약했어요 (yeyakhaesseoyo) – Tôi đã đặt trước
- 열쇠 주세요 (yeolsoe juseyo) – Cho tôi xin chìa khóa
- 에어컨이 작동하지 않아요 (eeokeoni jakdonghaji anayo) – Máy lạnh không hoạt động
4. Gọi món và ăn uống

- 메뉴 주세요 (menyu juseyo) – Cho tôi xem thực đơn
- 이거 뭐에요? (igeo mwoeyo?) – Đây là món gì?
- 맛있어요! (masisseoyo!) – Ngon quá!
- 안 맵게 해 주세요 (an maepge hae juseyo) – Làm món không cay nhé
- 물 주세요 (mul juseyo) – Cho tôi xin nước
5. Mua sắm
- 얼마에요? (eolmaeyo?) – Bao nhiêu tiền?
- 좀 깎아 주세요 (jom kkakka juseyo) – Bớt giá cho tôi nhé
- 카드 돼요? (kadeu dwaeyo?) – Có thanh toán bằng thẻ không?
- 이것 주세요 (igeot juseyo) – Cho tôi cái này
- 더 큰 사이즈 있어요? (deo keun saijeu isseoyo?) – Có size lớn hơn không?
6. Khẩn cấp và y tế
- 도와 주세요! (dowa juseyo!) – Giúp tôi với!
- 병원 어디에요? (byeongwon eodieyo?) – Bệnh viện ở đâu?
- 약국 있어요? (yakkuk isseoyo?) – Có tiệm thuốc không?
- 아파요 (apayo) – Tôi bị đau
- 경찰! (gyeongchal!) – Cảnh sát!

Mẹo học tiếng Hàn du lịch nhanh và hiệu quả
- Học theo tình huống thực tế: Thay vì học từ vựng rời rạc, hãy học theo các ngữ cảnh như “gọi món”, “đi taxi”, “đặt khách sạn”…
- Dùng flashcard hoặc app học tiếng Hàn: Một số app như Drops, LingoDeer, Memrise có chế độ học từ vựng tiếng Hàn du lịch cực kỳ hiệu quả
- Nghe phát âm thật nhiều: Học cách nói qua video, phim ngắn để phát âm đúng ngữ điệu
- Ghi chép và luyện nói hằng ngày: Lặp lại nhiều lần sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn
Ứng dụng tiếng Hàn du lịch vào thực tế
Ngay khi đến Hàn Quốc, bạn có thể:
- Hỏi đường đến ga tàu điện, chợ đêm hoặc địa danh nổi tiếng
- Giao tiếp với nhân viên nhà hàng, khách sạn một cách tự nhiên
- Tự tin khi mua sắm tại các khu như Myeongdong, Dongdaemun
- Tạo ấn tượng tốt với người bản xứ khi nói “Xin chào” hay “Cảm ơn” đúng cách
Tổng kết
Việc chuẩn bị vốn tiếng Hàn du lịch cơ bản là cách để bạn tận hưởng trọn vẹn hành trình khám phá xứ sở kim chi. Dù chỉ là vài câu giao tiếp đơn giản, chúng cũng sẽ giúp bạn kết nối tốt hơn với người dân địa phương, xử lý các tình huống nhanh hơn và khiến chuyến đi trở nên đáng nhớ hơn. Đừng quên lưu lại danh sách từ vựng trên và luyện tập thường xuyên trước khi lên đường!
Theo dõi thêm các bài viết hữu ích khác tại visitkorea.org.vn để sẵn sàng cho hành trình du lịch Hàn Quốc của bạn!
